
Gionata Verzura
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Gionata Verzura là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Singha Chiangrai United.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sisaket United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/1 | — | 6,48 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Sukhothai FC | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 2/6 | V | 6,20 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Muangthong United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/03/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/08/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 25/08/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2019 | Chiangmai FC | Singha Chiangrai United | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Singha Chiangrai United | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Ratchaburi FC | Singha Chiangrai United | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/11/2017 | Ubon UMT United | Ratchaburi FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2016 | Jumpasri United | Ubon UMT United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Ubon UMT United | Jumpasri United | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Jumpasri United | Ubon UMT United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Hua Hin City FC | Jumpasri United | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Jumpasri United | Hua Hin City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Phuket FC (2009-2017) | Jumpasri United | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Jumpasri United | Phuket FC (2009-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2011 | Sakaeo FC | Jumpasri United | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Jumpasri United | Sakaeo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Jumpasri Jugend | Jumpasri United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực47