
Gino Barbieri là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Real Tomayapo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 4 | 2 | 236 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 53% | 0 | 0 | 6,90 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/98 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Independiente Petrolero | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 3/7 | — | 7,18 |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Always Ready | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 4 | 6/12 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
| 08/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Oruro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 5/7 | — | 7,04 |
| 27/07/2026 | Primera División Bolivia | @ Nacional Potosi | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Patronato Parana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/02/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/07/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/07/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Almagro | Real Tomayapo | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Chaco For Ever | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2025 | Belgrano | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Macara | Belgrano | Cho mượn | — |
| 01/01/2024 | Belgrano | Macara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Chaco For Ever | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Belgrano | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Flandria | Belgrano | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Belgrano | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Belgrano Reserves | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Belgrano U20 | Belgrano Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực58