Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilmar Napa

Guayaquil CityThủ mônECU
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gilmar Napa là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.340Phút
94Cứu thua
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—27272.34094122667%84%506,85

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
94
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
17

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
571/847 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
99/367 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/19 (84%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
281
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilmar Napa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-4dự bị000—0———
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 3-2dự bị000—0———
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-1dự bị000—0———
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 3-44500011/130——4,46
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 0-19032145/520——7,63
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 2-19011022/4401/2—6,00
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-29050030/460——6,67
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaH 2-29030018/180——6,24
10/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecH 0-09020126/2901/1—7,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211850 nghìn €
29/12/202118100 nghìn €
19/06/202219100 nghìn €
29/12/202219200 nghìn €
16/02/202320500 nghìn €
13/07/202320500 nghìn €
04/12/202320350 nghìn €
05/06/202421300 nghìn €
15/12/202421300 nghìn €
15/06/202522250 nghìn €
21/12/202522150 nghìn €
02/06/202623300 nghìn €
14/09/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com