Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilmar Napa

Guayaquil CityThủ mônECU
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gilmar Napa là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.

Tiểu sử Gilmar Napa

Gilmar Napa là thủ môn của Guayaquil City, quốc tịch Ecuador, sinh ngày 05/01/2003, hiện 23 tuổi. Thủ môn này cao 184 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, Gilmar Napa ra sân 28 trận tại LigaPro Ecuador với 2430 phút, thực hiện 103 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,94. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.430Phút
103Cứu thua
67%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—28282.430103122667%85%606,94

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,94

Thủ môn

Cứu thua
103
Đấm bóng
12
Băng ra (thành công / tổng)
13/13
Bắt bóng bổng tốt
18

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
599/889 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
103/385 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/21 (85%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
297
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
9

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilmar Napa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/10/2026LigaPro Ecuador@ Club Sport EmelecT 1-09090128/4202/2V9,32
17/10/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-4dự bị000—0———
11/10/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 3-2dự bị000—0———
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Club Leones del NorteH 1-1dự bị000—0———
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaT 3-1dự bị000—0———
08/09/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCB 3-44500011/130——4,46
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 0-19032145/520——7,63
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs Liga Dep Universitaria QuitoT 2-19011022/4401/2—6,00
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-29050030/460——6,67
16/08/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaH 2-29030018/180——6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211850 nghìn €
29/12/202118100 nghìn €
19/06/202219100 nghìn €
29/12/202219200 nghìn €
16/02/202320500 nghìn €
13/07/202320500 nghìn €
04/12/202320350 nghìn €
05/06/202421300 nghìn €
15/12/202421300 nghìn €
15/06/202522250 nghìn €
21/12/202522150 nghìn €
02/06/202623300 nghìn €
14/09/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com