Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilli Sørensen

KI KlaksvikHậu vệFRO
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gilli Sørensen là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—141112000000——00—
Faroe Islands Cup——43000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 120 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Faroe Islands Cup · 4 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilli Sørensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-28700000—0——6,60
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 0-09000000—0——6,30
15/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanB 0-56400000—0——5,50
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-19000000—0—V5,85
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-19000000—0——6,40
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Kauno ZalgirisH 0-09000000—0——6,10
16/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Atert BissenT 2-19000000—0—V6,25
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Atert BissenT 2-16900000—0———
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoB 0-210900000—0—V5,65
06/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoT 2-01000000—0——7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/10/20122025 nghìn €
28/12/20122025 nghìn €
30/08/20142250 nghìn €
05/02/20152250 nghìn €
01/09/201523100 nghìn €
20/01/201623250 nghìn €
11/08/201624250 nghìn €
17/12/201624300 nghìn €
22/12/201725400 nghìn €
29/12/201826500 nghìn €
28/12/201927500 nghìn €
07/04/202027400 nghìn €
30/12/202028400 nghìn €
02/01/202229400 nghìn €
08/12/202230350 nghìn €
20/12/202331250 nghìn €
26/09/202432—
23/06/20253250 nghìn €
18/11/20253350 nghìn €
22/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com