
Gilberto là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Londrina PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
6Đá chính
660Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
330Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 14 | 4 | 484 | 2 | 1 | 0 | 21 | 4 | 75% | 38% | 3 | 0 | 6,53 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | 44% | 0 | 0 | 3,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 484 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/96 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/59 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 3,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 10/15 | 0 | 4/11 | V | 7,27 |
| 02/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 3 | 4/7 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,63 |
| 19/08/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 1 | 4/9 | V | 6,22 |
| 15/08/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 11/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/4 | V | 6,05 |
| 27/07/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/3 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 07/12/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 23/05/2012 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/12/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/02/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/05/2016 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 27 | 750 nghìn € |
| 06/12/2017 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/05/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/02/2019 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/08/2019 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 30 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 08/09/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 08/02/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 27/05/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 32 | 1,4 triệu € |
| 17/05/2022 | 32 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực45