Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gilberto

33Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Gilberto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—754890013190%42%006,67
Copa do Brasil2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/312 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/38 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gilberto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPB 0-2670000140/4413/6V6,80
13/10/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCT 4-1840200326/3315/8V6,93
09/10/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGH 2-2610111130/3900/2—6,46
21/09/2026Serie A Brazilvs Bahia - BAT 2-1800000034/4402/4—6,14
12/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 3-345000002/913/5—5,93
07/09/2026Serie A Brazil@ Cruzeiro - MGB 1-3900021341/5214/6—6,41
16/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-1890022336/4623/12—7,20
10/08/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPT 2-0610000024/2834/6—6,77
07/08/2026Copa do Brasil@ Vitória - BAB 0-4660000022/2848/10—6,02
04/08/2026Copa do Brasilvs Vitória - BAT 2-0700000140/4202/3—7,13

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,2 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201319150 nghìn €
25/08/201320750 nghìn €
06/08/201421700 nghìn €
31/01/201521750 nghìn €
30/05/2015221,0 triệu €
30/06/2015221,7 triệu €
03/01/2016221,5 triệu €
31/03/2016231,0 triệu €
14/07/201623800 nghìn €
18/12/201623700 nghìn €
06/12/2017241,2 triệu €
22/05/2018251,5 triệu €
17/02/2019251,5 triệu €
26/11/2019261,3 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
16/08/2020272,0 triệu €
27/01/2021273,0 triệu €
20/05/2021283,0 triệu €
26/12/2021284,0 triệu €
30/05/2022295,0 triệu €
15/09/2022296,0 triệu €
31/10/2022296,0 triệu €
15/06/2023304,0 triệu €
10/12/2023303,5 triệu €
27/03/2024313,0 triệu €
16/06/2024313,0 triệu €
08/12/2024312,5 triệu €
05/06/2025322,5 triệu €
09/12/2025322,5 triệu €
25/05/2026332,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bahia - BAAthletico Paranaense - PRChuyển nhượng—
08/07/2023BenficaBahia - BAHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
07/08/2020Fluminense - RJBenficaHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2019FiorentinaFluminense - RJHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
30/12/2019Fluminense - RJFiorentinaCho mượn—
31/12/2017FiorentinaFluminense - RJChuyển nhượng 0.06M €60 nghìn €
30/12/2017Vasco da Gama Saf - RJFiorentinaCho mượn—
30/01/2017FiorentinaVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
29/01/2017Latina Calcio U20FiorentinaCho mượn—
30/08/2016FiorentinaLatina Calcio U20Chuyển nhượng—
29/06/2016Hellas VeronaFiorentinaCho mượn—
31/01/2016FiorentinaHellas VeronaChuyển nhượng—
21/07/2015Botafogo - RJFiorentinaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2014Internacional - RSBotafogo - RJCho mượn—
31/12/2013Botafogo - RJInternacional - RSChuyển nhượng—
31/12/2012Botafogo FR U20Botafogo - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com