
Gilberto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Athletico Paranaense - PR.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
489Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 7 | 5 | 489 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,67 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 489 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/312 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/19 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Palmeiras - SP | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 3/6 | V | 6,80 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | T 4-1 | 84 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 26/33 | 1 | 5/8 | V | 6,93 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 61 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/39 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 1 | 3/5 | — | 5,93 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Cruzeiro - MG | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 41/52 | 1 | 4/6 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 36/46 | 2 | 3/12 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 4/6 | — | 6,77 |
| 07/08/2026 | Copa do Brasil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 8/10 | — | 6,02 |
| 04/08/2026 | Copa do Brasil | vs Vitória - BA | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/42 | 0 | 2/3 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/08/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/08/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 31/01/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,7 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 31/03/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 29 | 5,0 triệu € |
| 15/09/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bahia - BA | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Benfica | Bahia - BA | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 07/08/2020 | Fluminense - RJ | Benfica | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/12/2019 | Fiorentina | Fluminense - RJ | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/12/2019 | Fluminense - RJ | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Fiorentina | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/12/2017 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Fiorentina | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Latina Calcio U20 | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Fiorentina | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hellas Verona | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | Fiorentina | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Botafogo - RJ | Fiorentina | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/12/2014 | Internacional - RS | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Botafogo - RJ | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh61
- Thể lực50