
Gilbert Alvarez
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Gilbert Alvarez là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
11/22Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 8 | 6 | 464 | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 70% | 33% | 0 | 1 | 6,50 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 4 | 401 | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 78% | 24% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 464 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/67 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/24 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/60 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/25 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 16
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | T 4-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 18/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/9 | 0 | 2/5 | — | 6,81 |
| 13/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Always Ready | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/14 | 0 | 0/4 | — | 8,02 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 0/5 | V | 6,14 |
| 02/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Blooming | T 1-0 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 7,79 |
| 28/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 3-1 | 10 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 7,64 |
| 22/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Real Tomayapo | T 5-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 14/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/04/2011 | 19 | — |
| 07/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/03/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 950 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/04/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Oriente Petrolero | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Deportiva Once Caldas | Oriente Petrolero | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Oriente Petrolero | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2024 | Arema FC | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2023 | Palmaflor del Trópico | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2023 | Royal Pari FC | Palmaflor del Trópico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jorge Wilstermann | Royal Pari FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2019 | Al Hazem | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2018 | Jorge Wilstermann | Al Hazem | Hết hạn mượn 0.39M € | 390 nghìn € |
| 30/06/2016 | Real Potosí | Jorge Wilstermann | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Destroyers | Real Potosí | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Club Guabira | Club Destroyers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | The Strongest | Club Guabira | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Cruzeiro/RS U20 | The Strongest | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/08/2008 | Club Calleja | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh34
- Thể lực46