Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gil Dias

FC FamalicaoTiền đạoPOR
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gil Dias là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Famalicao.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—864660014173%42%106,36
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—103400000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/187 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/27 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/57 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 32
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gil Dias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Ligavs AlvercaB 1-4900000335/4502/5—6,32
19/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 4-0730010118/2425/10—6,56
14/09/2026Primeira Ligavs Sporting CPH 1-1450000112/1733/7V6,46
05/09/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 2-222001006/801/3—6,23
31/08/2026Primeira Ligavs Gil VicenteH 0-0690000120/2213/6—6,69
24/08/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-1450000010/1734/9—6,22
17/08/2026Primeira Ligavs MaritimoB 1-2450010122/3223/10—6,31
08/08/2026Primeira Liga@ EstorilH 1-1770111114/2213/7—6,09
17/05/2026Primeira Ligavs AlvercaT 1-0810020016/2500/7—6,09
12/05/2026Primeira Liga@ CF Estrela Amadora SADH 0-0830041124/3303/6—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201518400 nghìn €
13/03/201619500 nghìn €
28/07/201619500 nghìn €
30/10/201620800 nghìn €
21/02/2017201,5 triệu €
25/06/2017202,0 triệu €
28/12/2017213,0 triệu €
06/06/2018213,0 triệu €
06/02/2019223,0 triệu €
20/05/2019222,5 triệu €
18/12/2019234,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
21/10/2020243,2 triệu €
27/01/2021243,0 triệu €
20/05/2021243,0 triệu €
26/12/2021253,0 triệu €
30/05/2022253,0 triệu €
31/10/2022262,0 triệu €
21/06/2023261,5 triệu €
28/12/2023271,2 triệu €
27/03/202427900 nghìn €
06/06/202427900 nghìn €
07/10/2024281,5 triệu €
18/12/2024281,5 triệu €
29/05/2025281,5 triệu €
17/12/2025291,5 triệu €
27/05/2026292,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024VfB StuttgartFC FamalicaoHết hạn mượn 0.919999M €919 nghìn €
29/06/2024Legia WarszawaVfB StuttgartCho mượn—
03/09/2023VfB StuttgartLegia WarszawaChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/01/2023BenficaVfB StuttgartHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2021AS MonacoBenficaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2021FC FamalicaoAS MonacoCho mượn—
24/09/2020AS MonacoFC FamalicaoChuyển nhượng—
19/07/2020Granada CFAS MonacoCho mượn—
30/01/2020AS MonacoGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2019Olympiacos PiraeusAS MonacoCho mượn—
23/01/2019AS MonacoOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
22/01/2019Nottingham ForestAS MonacoCho mượn—
30/06/2018AS MonacoNottingham ForestChuyển nhượng—
29/06/2018FiorentinaAS MonacoCho mượn—
14/08/2017AS MonacoFiorentinaChuyển nhượng—
29/06/2017Rio AveAS MonacoCho mượn—
30/06/2016AS MonacoRio AveChuyển nhượng—
29/06/2016VarzimAS MonacoCho mượn—
05/01/2016AS MonacoVarzimChuyển nhượng—
30/06/2015Braga BAS MonacoHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy64
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com