
Gil Dias là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 466 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 73% | 42% | 1 | 0 | 6,36 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/187 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/57 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/45 | 0 | 2/5 | — | 6,32 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 5/10 | — | 6,56 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 3 | 3/7 | V | 6,46 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/3 | — | 6,23 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 1 | 3/6 | — | 6,69 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 3 | 4/9 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/32 | 2 | 3/10 | — | 6,31 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 3/7 | — | 6,09 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 0/7 | — | 6,09 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 24/33 | 0 | 3/6 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 13/03/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/07/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/10/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 21/10/2020 | 24 | 3,2 triệu € |
| 27/01/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 07/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | VfB Stuttgart | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.919999M € | 919 nghìn € |
| 29/06/2024 | Legia Warszawa | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 03/09/2023 | VfB Stuttgart | Legia Warszawa | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/01/2023 | Benfica | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2021 | AS Monaco | Benfica | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | FC Famalicao | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 24/09/2020 | AS Monaco | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Granada CF | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | AS Monaco | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Olympiacos Piraeus | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | AS Monaco | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Nottingham Forest | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | AS Monaco | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Fiorentina | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | AS Monaco | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Rio Ave | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | AS Monaco | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Varzim | AS Monaco | Cho mượn | — |
| 05/01/2016 | AS Monaco | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Braga B | AS Monaco | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy64
- Sức mạnh43
- Thể lực40