
Gidi Kanuk là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Ramat Gan.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/04/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/07/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/11/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 24/01/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 09/01/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/07/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Bnei Eilat | Maccabi Yavne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hapoel Ramat Gan | Bnei Eilat | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Beitar Jerusalem | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Hapoel Haifa | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chonburi FC | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2020 | Buriram United | Nakhon Ratchasima Mazda FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Hapoel Haifa | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2019 | Pakhtakor | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Maccabi Petah Tikva FC | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 18/07/2018 | Pakhtakor | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Maccabi Tel Aviv | Pakhtakor | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Pakhtakor | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2017 | Maccabi Petah Tikva FC | Pakhtakor | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2011 | Amishav Petah Tikva U19 | Maccabi Petah Tikva FC | Chuyển nhượng | — |