
gideon yaw yiriyon là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Degerfors IF.
Tiểu sử gideon yaw yiriyon
gideon yaw yiriyon là tiền vệ 20 tuổi, hiện thi đấu cho Degerfors IF. Cầu thủ sinh ngày 06/06/2007 và đã góp mặt ở Allsvenskan Thụy Điển trong mùa 2026. Ở giải này, cầu thủ có 19 trận ra sân và ghi 1 bàn thắng trong mùa 2026. Các số liệu này thuộc mùa giải hiện tại, với tổng thời gian thi đấu đạt 1158 phút và điểm trung bình 6,31.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
13Đá chính
1.248Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1248Phút/bàn
2/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 19 | 12 | 1.158 | 1 | 0 | 0 | 21 | 2 | 79% | 44% | 4 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.158 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/21
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/551 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 8/24 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/77 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/142 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 58
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 179
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/58 | 1 | 2/5 | V | 5,85 |
| 10/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 7 | 11/18 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 5/12 | — | 6,17 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/63 | 1 | 2/6 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,17 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IFK Goteborg | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,87 |
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 6 | 8/17 | V | 5,54 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |