
Gianni Cassaro là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Cornella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 14/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 15/07/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Eastern SC | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | Free Player | Eastern SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2025 | Sabadell | Free Player | Trở lại | — |
| 03/07/2024 | Real Murcia | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Villarreal B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2021 | Yeclano Deportivo | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | UCAM Murcia | Yeclano Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Talavera de la Reina | UCAM Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | CF Peralada | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng Free | — |
| 20/07/2016 | UE Olot | CF Peralada | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | CE Europa | UE Olot | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | UE Olot | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Lloret | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Own Youth | CF Lloret | Chuyển nhượng | — |