Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

GIanluca Vivan

SP La FioritaThủ mônITA
42Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

GIanluca Vivan là thủ môn 42 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SP La Fiorita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của GIanluca Vivan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C3 châu Âuvs UNA StrassenB 0-290000—0——6,00
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ UNA StrassenB 0-190000—0——6,10
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Vardar SkopjeH 2-290000—0——6,00
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Vardar SkopjeB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20122875 nghìn €
27/02/201329125 nghìn €
06/06/201329150 nghìn €
06/03/201430125 nghìn €
14/07/201430100 nghìn €
20/01/201531100 nghìn €
21/06/20153150 nghìn €
09/06/20203625 nghìn €
09/06/20213725 nghìn €
06/01/20223825 nghìn €
29/06/20223825 nghìn €
19/06/20233910 nghìn €
09/06/20244010 nghìn €
26/12/20244110 nghìn €
09/06/20254110 nghìn €
22/12/20254110 nghìn €
18/06/20264210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com