Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianluca Gaudino

VfR AalenHậu vệGER
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Gianluca Gaudino là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Aalen.

Tiểu sử Gianluca Gaudino

Gianluca Gaudino là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ VfR Aalen, quốc tịch Đức và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 6 bàn thắng và 870 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 2,5 triệu € vào năm 2016. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Alemannia Aachen đến VfR Aalen vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—111196062000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 960 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianluca Gaudino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 3-1660000022/2501/4—6,40
18/04/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 3-125000008/900/3—6,25
11/04/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-1310100116/1712/7—6,03
09/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenH 1-1900000242/4711/3—6,60
06/04/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 3-011000008/801/2—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/201417500 nghìn €
02/11/2014171,5 triệu €
03/02/2015182,5 triệu €
30/06/2015182,5 triệu €
15/07/2016192,5 triệu €
19/12/2016202,0 triệu €
13/04/2017201,2 triệu €
28/12/201721900 nghìn €
06/06/201821500 nghìn €
20/01/201922500 nghìn €
14/04/201922500 nghìn €
03/06/201922500 nghìn €
05/01/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
30/07/2020231,0 triệu €
27/12/202024750 nghìn €
22/06/202124500 nghìn €
14/12/202125400 nghìn €
26/05/202225400 nghìn €
28/12/202226400 nghìn €
06/06/202326300 nghìn €
24/10/202326250 nghìn €
10/03/202427200 nghìn €
27/05/202427150 nghìn €
29/12/202428175 nghìn €
23/03/202528225 nghìn €
10/06/202528250 nghìn €
22/12/202529250 nghìn €
28/05/202629275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Alemannia AachenVfR AalenChuyển nhượng—
30/06/2024SV StripfingAlemannia AachenChuyển nhượng—
02/02/2024Free playerSV StripfingChuyển nhượng—
30/06/2023Lausanne SportsFree playerTrở lại—
30/06/2022SV SandhausenLausanne SportsChuyển nhượng—
29/06/2022Rheindorf AltachSV SandhausenCho mượn—
30/01/2022SV SandhausenRheindorf AltachChuyển nhượng—
30/06/2021Young BoysSV SandhausenChuyển nhượng—
07/01/2019Free playerYoung BoysChuyển nhượng—
30/08/2018ChievoFree playerTrở lại—
30/06/2017FC Bayern MunichChievoHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2017St. GallenFC Bayern MunichCho mượn—
08/01/2016FC Bayern MunichSt. GallenChuyển nhượng—
30/06/2014Bayern Munchen U19FC Bayern MunichChuyển nhượng—
30/06/2013Bayern Munchen U17Bayern Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Bayern München YouthBayern Munchen U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com