Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gianfranco Chavez

Alianza LimaHậu vệPER
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Gianfranco Chavez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—18131.1720002084%55%206,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.172 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
385/453 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
26/53 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
25
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/90 (55%)
Không chiến thắng / thua
24 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gianfranco Chavez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1360000014/1700/2—6,27
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-160000008/1036/8—6,60
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-0900000037/4225/9—7,14
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2320000115/2002/3—6,33
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-010000004/40——7,04
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 725 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20171875 nghìn €
28/12/20171975 nghìn €
16/04/201920275 nghìn €
14/02/202021450 nghìn €
07/04/202021400 nghìn €
08/12/202022600 nghìn €
19/05/202122600 nghìn €
21/11/202123650 nghìn €
31/05/202223725 nghìn €
21/11/202224800 nghìn €
01/06/202324800 nghìn €
03/09/202325850 nghìn €
19/11/202325850 nghìn €
27/05/202425800 nghìn €
06/11/202426700 nghìn €
11/06/202526650 nghìn €
05/11/202527600 nghìn €
04/06/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy38
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com