
Gianfranco Chavez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
1.172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 18 | 13 | 1.172 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 55% | 2 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.172 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/453 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/53 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/90 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 3 | 6/8 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 2 | 5/9 | — | 7,14 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,04 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/04/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 14/02/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/11/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 725 nghìn € |
| 21/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 01/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/09/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 19/11/2023 | 25 | 850 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/11/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy38
- Sức mạnh70
- Thể lực55