Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gian Martins

ZhenisTiền vệBRA
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gian Martins là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zhenis.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
26Đá chính
319Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,85Bàn/90 phút
106Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—242225720100——40—
Kazakhstan Cup2026—446210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 257 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20152250 nghìn €
06/10/201522350 nghìn €
23/02/201622500 nghìn €
29/09/201623500 nghìn €
29/06/201724300 nghìn €
05/11/201724200 nghìn €
06/02/201824400 nghìn €
12/06/201825300 nghìn €
12/06/201926400 nghìn €
27/12/201926450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
14/09/202027400 nghìn €
10/12/202027400 nghìn €
10/06/202128400 nghìn €
29/11/202128450 nghìn €
09/06/202229400 nghìn €
24/11/202229300 nghìn €
28/05/202330300 nghìn €
28/03/202430200 nghìn €
15/10/202431150 nghìn €
03/04/202532—
16/06/20253250 nghìn €
05/11/20253250 nghìn €
22/06/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/05/2025Free playerZhenis AstanaChuyển nhượng—
07/10/2023Hapoel Kiryat ShmonaFree playerTrở lại—
03/01/2023Kyzylzhar PetropavlovskHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
18/01/2022FK AtyrauKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
11/03/2021OkzhetpesFK AtyrauChuyển nhượng—
26/01/2020FK TarazOkzhetpesChuyển nhượng—
05/03/2019Free playerFK TarazChuyển nhượng—
30/06/2018Pacos de FerreiraFree playerTrở lại—
30/06/2017CF União Madeira (-2021)Pacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2015AD SanjoanenseCF União Madeira (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2013Brasil de PelotasAD SanjoanenseChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com