Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gian Franco Allala

30Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gian Franco Allala là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
32Đá chính
2.894Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/14Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—27262.32100111087%51%806,80
Copa Libertadores2026—854830003091%38%306,69
Copa Ecuador2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.321 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1046/1193 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
105/183 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
107
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
92/177 (51%)
Không chiến thắng / thua
48 / 31
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 54
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
207
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
183/200 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
29
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/39 (38%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gian Franco Allala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1900000054/5801/2—6,69
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1900010044/5201/2V6,25
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1900020142/4815/8—7,06
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1900010160/6417/12—7,15
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-1900000024/2602/10V5,58
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1900000156/6501/2V5,98
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0900010066/7036/10—7,11
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-2900000033/4004/8—6,74
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-0900010035/3916/11—7,53
21/08/2026Copa Libertadoresvs Mirassol - SPH 0-090000010/1203/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20161975 nghìn €
21/02/20172075 nghìn €
09/09/201922150 nghìn €
10/02/202023100 nghìn €
09/09/202124150 nghìn €
31/12/202124250 nghìn €
01/06/202225200 nghìn €
11/11/202225200 nghìn €
09/07/202326200 nghìn €
01/10/202326350 nghìn €
27/12/202326400 nghìn €
04/02/202427400 nghìn €
09/06/202427650 nghìn €
15/12/202427450 nghìn €
15/06/202528400 nghìn €
21/12/202528350 nghìn €
02/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh64
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com