
Giacomo Zecca là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
664Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 664 | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 70% | 51% | 2 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/214 (70%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 8/22 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/37 | 1 | 5/12 | V | 6,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 21/25 | 1 | 3/5 | — | 7,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 17/29 | 3 | 4/11 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/15 | 0 | 5/11 | — | 7,00 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 39 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 3/3 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/22 | 1 | 3/4 | V | 6,80 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 30/40 | 1 | 3/7 | — | 6,84 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/34 | 2 | 5/7 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2023 | Cesena | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Padova | Cesena | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Cesena | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Sassuolo | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Teramo | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Sassuolo | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Piacenza | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Sassuolo | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2018 | Piacenza | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Sassuolo | Piacenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Cremonese | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | Sassuolo Primavera | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2015 | Piacenza Juniores | Sassuolo Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Parma Primavera | Piacenza Juniores | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Parma FC Youth | Parma Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Piacenza Youth | Parma FC Youth | Chuyển nhượng | — |