Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Rosaia

GubbioTiền vệITA
33Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Giacomo Rosaia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108540003177%54%306,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/365 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
7/20 (35%)
Chuyền dài chính xác
32/71 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
11
Phá bóng
27
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/79 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 25
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo Rosaia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs Atalanta U23B 0-2900000130/3947/11—7,10
11/10/2026Serie C@ SpeziaB 0-2810000122/2624/10—6,40
03/10/2026Serie Cvs PerugiaB 1-3900011235/4435/8V6,60
27/09/2026Serie C@ RavennaB 0-2900000258/6556/9—7,50
21/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareB 0-2830010220/3233/6—7,00
17/09/2026Serie C@ PescaraH 1-1600000118/2033/7—6,60
13/09/2026Serie Cvs Latina Calcio 1932T 3-1900000134/4123/5—7,10
05/09/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 4-2900000115/2623/6V7,00
31/08/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919B 1-2900010132/4034/8V6,34
22/08/2026Serie C@ GuidoniaB 0-3900000020/3215/9—5,31

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20121950 nghìn €
26/02/20131975 nghìn €
05/06/20132050 nghìn €
29/06/20162350 nghìn €
11/12/201623100 nghìn €
19/06/201724100 nghìn €
17/12/201724125 nghìn €
18/06/201825175 nghìn €
12/12/201825200 nghìn €
18/06/201926200 nghìn €
17/12/201926200 nghìn €
16/06/202027150 nghìn €
12/01/202127225 nghìn €
22/06/202128250 nghìn €
21/12/202128275 nghìn €
28/09/202229300 nghìn €
19/12/202229300 nghìn €
19/06/202330300 nghìn €
20/12/202330250 nghìn €
17/06/202431200 nghìn €
18/12/202431200 nghìn €
18/06/202532200 nghìn €
16/12/202532150 nghìn €
18/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com