
Giacomo Quagliata là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
738Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 738 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 48% | 1 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 738 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/268 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/38 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/66 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/32 | 1 | 7/13 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 3/7 | — | 5,94 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 2/4 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 22/36 | 1 | 5/7 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/4 | — | 6,39 |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 1 | 2/4 | — | 6,62 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 1 | 6/15 | V | 6,13 |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 2/8 | — | 6,40 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 04/01/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/09/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực47