Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Quagliata

RC DeportivoHậu vệITA
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Giacomo Quagliata là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo RC Deportivo.

Tiểu sử Giacomo Quagliata

Giacomo Quagliata là hậu vệ người Italy, sinh ngày 19/02/2000 và hiện 26 tuổi, thi đấu cho RC Deportivo. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 818 phút thi đấu và điểm trung bình 6,36 tại La Liga. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 4,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 28/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
818Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—1098180006275%48%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 818 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
219/290 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
8/34 (23%)
Chuyền dài chính xác
13/40 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
14
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/75 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo Quagliata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026La Liga@ Atletico MadridB 0-1800000216/2204/9V6,42
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-1900011023/3217/13—6,64
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3790000125/3003/7—5,94
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1900010122/3013/4—6,57
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-129000008/1312/4—6,44
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1900031122/3615/7—6,04
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2900010026/3202/4—6,39
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1900000228/3612/4—6,62
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1900000125/2916/15V6,13
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-1900000124/3002/8—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/11/20181825 nghìn €
05/02/20191850 nghìn €
28/06/20191950 nghìn €
15/12/201919125 nghìn €
13/10/202020125 nghìn €
05/01/202120200 nghìn €
08/03/202121500 nghìn €
18/05/202121700 nghìn €
04/01/202221700 nghìn €
07/06/202222800 nghìn €
26/09/2022222,0 triệu €
10/11/2022222,0 triệu €
14/06/2023232,0 triệu €
10/10/2023231,7 triệu €
26/12/2023231,4 triệu €
02/06/2024241,2 triệu €
22/12/2024241,0 triệu €
01/06/2025251,2 triệu €
29/12/2025251,5 triệu €
21/06/2026262,0 triệu €
04/10/2026264,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com