Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Nigretti

SP La FioritaHậu vệITA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Giacomo Nigretti là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SP La Fiorita.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo Nigretti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C3 châu Âuvs UNA StrassenB 0-29000000—0—V5,80
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ UNA StrassenB 0-19000000—0——6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/20161750 nghìn €
25/06/20171825 nghìn €
04/02/20191950 nghìn €
25/06/20192050 nghìn €
17/12/20192075 nghìn €
23/07/20202150 nghìn €
28/02/20212150 nghìn €
23/06/20212250 nghìn €
29/06/20222350 nghìn €
19/06/20232475 nghìn €
09/06/20242550 nghìn €
26/12/20242550 nghìn €
09/06/20252675 nghìn €
22/12/20252675 nghìn €
18/06/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tre PenneSP La FioritaChuyển nhượng—
24/08/2022SP LibertasTre PenneChuyển nhượng—
13/01/2022SammaureseSP LibertasChuyển nhượng—
31/10/2021Free playerSammaureseChuyển nhượng—
30/06/2021RiminiFree playerTrở lại—
04/09/2020RavennaRiminiChuyển nhượng—
11/07/2019ForliRavennaChuyển nhượng—
26/07/2018Rimini GiovaniliForliChuyển nhượng—
29/06/2018Verona YouthRimini GiovaniliCho mượn—
11/08/2016Rimini GiovaniliVerona YouthChuyển nhượng—
30/06/2015RiccioneRimini GiovaniliChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com