
Giacomo Beretta là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Gubbio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 116 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/39 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Spezia | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/9 | — | 5,70 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Perugia | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 6/9 | — | 6,70 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 4-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2009 | 17 | 200 nghìn € |
| 16/11/2009 | 17 | 300 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/05/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/02/2013 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/06/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/02/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/07/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/06/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 08/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/01/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 20/06/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 20/12/2023 | 31 | 225 nghìn € |
| 02/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Cosenza Calcio 1914 | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2025 | Free player | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Pro Patria | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2024 | Foggia | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lecco | Foggia | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Foggia | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2023 | Cittadella | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Padova | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2020 | Free player | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | Ascoli | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2018 | Foggia | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | AC Milan | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Carpi | AC Milan | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | AC Milan | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | ACD Virtus Entella | AC Milan | Cho mượn | — |
| 23/08/2016 | AC Milan | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pro Vercelli | AC Milan | Cho mượn | — |
| 20/08/2014 | AC Milan | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Lecce | AC Milan | Cho mượn | — |
| 24/07/2013 | AC Milan | Lecce | Chuyển nhượng | — |