
Gheorghe gondiu
Tiền đạoMDA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Gheorghe gondiu là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MDA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/09/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free player | Inter Stars 2020 Sibiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | ACS Dumbravita | Free player | Trở lại | — |
| 08/09/2025 | CSM Olimpia Satu Mare | ACS Dumbravita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CFR Cluj | CSM Olimpia Satu Mare | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Gloria Bistrita | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | CFR Cluj U19 | Gloria Bistrita | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CSM Sighetu Marmației | CFR Cluj U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | CFR Cluj U19 | CSM Sighetu Marmației | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Minaur Baia Mare | CFR Cluj U19 | Cho mượn | — |
| 16/01/2022 | CFR Cluj U19 | Minaur Baia Mare | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CS Real Succes | CFR Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |