Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ghenifa Arafat

Suzhou DongwuTiền đạoCHN
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ghenifa Arafat là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Suzhou Dongwu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
20Đá chính
1.583Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
791Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—25191.583100221066%36%206,56
Cúp FA Trung Quốc2026—11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.583 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/22
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
12/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
177/265 (66%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
4/19 (21%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
12
Phá bóng
12
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/179 (36%)
Không chiến thắng / thua
23 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 77
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ghenifa Arafat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Ningbo Professional Football ClubH 1-174101107/913/10—7,54
10/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 0-3500010312/1700/4—7,31
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoH 2-278001107/1003/9—6,15
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionH 2-261001013/601/5—6,29
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 3-270000006/933/6—6,74
06/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nanjing CityT 2-0770021011/1311/4—6,47
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 4-311000002/312/4—6,59
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangxi HengchenH 3-3650000111/1222/4—6,06
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Nantong ZhiyunH 0-069000006/1124/12—6,42
08/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Changchun YataiT 2-145001114/812/6—6,81
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com