
Ghaith Al Madadha là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al-Faisaly Amman.
Tiểu sử Ghaith Al Madadha
Ghaith Al Madadha là tiền vệ của Al-Faisaly Amman, mang quốc tịch Jordan và 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 145 phút thi đấu và điểm trung bình 3,98. Ở Cúp C2 châu Á, cầu thủ đã ra sân 2 trận, còn ở Jordan Premier League là 1 trận. Giá trị thị trường của cầu thủ là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ chuyển đến Al-Faisaly SC từ Tala'ea El Gaish vào ngày 05/07/2026 và có hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
235Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 33% | 0 | 0 | 5,96 |
| Jordan Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/55 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Nahda SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 2 | 3/9 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Rayyan Sports Club | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 5,79 |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | V | 6,06 |
| 07/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 6,88 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 2 | 3/4 | — | 6,23 |
| 14/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Tala'ea El Gaish | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Al-Jazeera Club (Jordan) | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2024 | Shabab Al-Aqaba Club | Al-Jazeera Club (Jordan) | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2022 | Al-Faisaly SC | Shabab Al-Aqaba Club | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Al-Faisaly SC U19 | Al-Faisaly SC | Chuyển nhượng | — |