
Germán Pezzella là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 7 | 6 | 503 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 503 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Blooming | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/4 | — | 5,89 |
| 21/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/50 | 8 | 12/13 | — | 6,82 |
| 17/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/3 | — | 7,01 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Carabobo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 1/3 | V | 6,57 |
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 87/94 | 0 | 7/9 | — | 6,95 |
| 01/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Red Bull Bragantino | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/12/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/11/2012 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/12/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2014 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/01/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 26 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 26 | 13,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 20,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 27 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 28 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 14,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 15,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 13,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 29 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 7,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 32 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 32 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 33 | 2,7 triệu € |
| 01/04/2025 | 33 | 2,3 triệu € |
| 01/06/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 23/09/2025 | 34 | 1,3 triệu € |
| 16/12/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 34 | 500 nghìn € |
| 20/09/2026 | 35 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | River Plate | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Real Betis | River Plate | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 18/08/2021 | Fiorentina | Real Betis | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2018 | Real Betis | Fiorentina | Hết hạn mượn 9.75M € | 9,8 triệu € |
| 29/06/2018 | Fiorentina | Real Betis | Cho mượn | — |
| 17/08/2017 | Real Betis | Fiorentina | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | River Plate | Real Betis | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2012 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Club Olimpo U19 | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy40
- Sức mạnh77
- Thể lực63