Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Germán Pezzella

CA PenarolHậu vệARG
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Germán Pezzella là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Penarol.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—7650300000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 503 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Germán Pezzella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Sudamericanavs BloomingT 3-0dự bị00000—0———
25/05/2026VĐQG Argentinavs BelgranoB 2-320000001/502/4—5,89
21/05/2026Copa Sudamericanavs Red Bull BragantinoH 1-1900000037/50812/13—6,82
17/05/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralT 1-07000000/101/3—7,01
14/05/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataT 2-0dự bị00000—0———
11/05/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoH 1-1dự bị00000—0———
08/05/2026Copa Sudamericana@ CaraboboT 2-1900000045/4801/3V6,57
04/05/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanB 0-1900021087/9407/9—6,95
01/05/2026Copa Sudamericana@ Red Bull BragantinoT 1-0dự bị00000—0———
26/04/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 1,0 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2018: 13,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 13,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2025: 2,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20092026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20091825 nghìn €
31/12/20101950 nghìn €
27/06/20112050 nghìn €
04/11/201221150 nghìn €
25/12/2012211,0 triệu €
09/02/2014221,3 triệu €
09/01/2015231,5 triệu €
30/06/2015242,5 triệu €
21/02/2016242,5 triệu €
14/07/2016253,0 triệu €
23/01/2017253,5 triệu €
04/06/2017256,0 triệu €
28/12/2017269,0 triệu €
06/06/20182613,0 triệu €
19/12/20182720,0 triệu €
05/06/20192718,0 triệu €
11/12/20192818,0 triệu €
07/04/20202814,5 triệu €
24/08/20202915,0 triệu €
28/12/20202913,0 triệu €
22/03/20212910,0 triệu €
02/06/2021297,5 triệu €
12/10/2021305,0 triệu €
29/12/2021305,0 triệu €
02/06/2022305,0 triệu €
06/11/2022315,0 triệu €
12/06/2023315,0 triệu €
21/12/2023325,0 triệu €
06/06/2024323,0 triệu €
12/12/2024332,7 triệu €
01/04/2025332,3 triệu €
01/06/2025331,8 triệu €
23/09/2025341,3 triệu €
16/12/2025341,0 triệu €
21/05/202634500 nghìn €
20/09/202635400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026River PlateCA PenarolChuyển nhượng—
04/08/2024Real BetisRiver PlateHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
18/08/2021FiorentinaReal BetisHết hạn mượn 3.25M €3,2 triệu €
30/06/2018Real BetisFiorentinaHết hạn mượn 9.75M €9,8 triệu €
29/06/2018FiorentinaReal BetisCho mượn—
17/08/2017Real BetisFiorentinaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2015River PlateReal BetisHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2012River PlateU21River PlateChuyển nhượng—
30/06/2010Club River Plate U20River PlateU21Chuyển nhượng—
31/12/2005Club Olimpo U19Club River Plate U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy40
  • Sức mạnh77
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com