Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Germán Guiffrey

28Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Germán Guiffrey là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia y Esgrima de Mendoza.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Germán Guiffrey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysT 1-027000001/311/2—7,12
06/10/2026VĐQG Argentina@ Estudiantes La PlataB 0-3dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Argentinavs Deportivo RiestraH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Argentina@ Defensa Y JusticiaB 0-2dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Argentinavs Boca JuniorsH 2-2dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Argentina@ CA IndependienteT 3-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia La PlataT 3-238000007/944/6—6,50
18/08/2026VĐQG Argentinavs Talleres CordobaT 3-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Argentina@ Instituto de CórdobaB 0-1790000133/3868/11V7,31
02/08/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónT 2-0450000119/2315/8—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 575 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/201921250 nghìn €
04/12/201921450 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
07/02/202123450 nghìn €
19/10/202123600 nghìn €
23/05/202224575 nghìn €
25/10/202224525 nghìn €
03/07/202325275 nghìn €
18/12/202325250 nghìn €
12/06/202426300 nghìn €
11/11/202426400 nghìn €
29/06/202527500 nghìn €
16/09/202527650 nghìn €
09/12/202527650 nghìn €
21/05/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2026Club Atletico TigreGimnasia y Esgrima de MendozaChuyển nhượng—
14/01/2026Audax ItalianoClub Atletico TigreChuyển nhượng—
07/01/2024Gimnasia La PlataAudax ItalianoChuyển nhượng—
09/06/2019Gimnasia y Esgrima de Jujuy IIGimnasia La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh76
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com