
Gerard Vandeplas là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo FCV Dender EH.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
148Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 148 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 54% | 37% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/37 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/40 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 175 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/15 | 1 | 5/13 | — | 8,09 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/6 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 4/11 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 3/8 | — | 6,44 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 10/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 4/5 | — | 6,61 |
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 5/8 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 10/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 18 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Royal Antwerp | FCV Dender EH | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Antwerp B | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Royal Antwerp FC U18 | Antwerp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VV St. Truiden Youth | Royal Antwerp FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KRC Genk Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Oud-Heverlee Leuven Youth | KRC Genk Youth | Chuyển nhượng | — |