
Geovanni Banguera là thủ môn 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.782Phút
62Cứu thua
57%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 20 | 1.692 | 62 | 6 | 16 | 57% | 90% | 3 | 1 | 6,56 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.692 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 62
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/412 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 50/226 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 183
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 6,75 |
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 7,63 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/21 | 0 | — | — | 5,47 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | — | — | 8,03 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 9/26 | 0 | — | V | 6,34 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | Đ | 4,32 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 165
- Chỉ số 241
- Chỉ số 456
- Chỉ số 353