
Geovanni Banguera là thủ môn 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Pasto.
Tiểu sử Geovanni Banguera
Geovanni Banguera là thủ môn 30 tuổi thi đấu cho Deportivo Pasto, có quốc tịch Colombia. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Geovanni Banguera có 21 trận với 1782 phút thi đấu, 62 cứu thua và điểm trung bình 6,25. Tại Primera A Colombia, ghi nhận 20 trận và 62 cứu thua; ở Cúp Colombia có 1 trận. Giá trị thị trường là 150 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt 600 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.962Phút
73Cứu thua
54%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 22 | 22 | 1.872 | 73 | 6 | 17 | 54% | 84% | 3 | 1 | 6,60 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.872 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 73
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 261/477 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/280 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/13 (84%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/35 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 26/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 6/30 | 0 | — | — | 7,35 |
| 23/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 24/35 | 0 | — | — | 6,75 |
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 12/21 | 0 | — | — | 7,63 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | B 0-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/21 | 0 | — | — | 5,47 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | — | — | 8,03 |
| 15/09/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 9/26 | 0 | — | V | 6,34 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | Đ | 4,32 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/09/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/09/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/09/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 165
- Chỉ số 241
- Chỉ số 456
- Chỉ số 353