Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgiy Zhukov

FK Aktobe LentoTiền vệKAZ
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Georgiy Zhukov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Aktobe Lento.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

29Trận ra sân
22Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11730005187%100%006,40
Kazakhstan Premier League2026—221923900200——20—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—411340000091%53%006,59
Kazakhstan Cup2026—214700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/41 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 239 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/85 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgiy Zhukov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Quần đảo FaroeH 2-2730051036/4103/3—6,40
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaB 1-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SlovakiaB 1-2dự bị00000—0———
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-11000002/20——5,95
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bắc MacedoniaH 1-1dự bị00000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs LiechtensteinT 4-0150000115/1600/2—6,81
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-49000000—0—V5,70
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 2-12700000—0——6,45
17/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Legia WarszawaB 0-19000000—0——6,65
11/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Legia WarszawaB 0-18000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 700 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/201420300 nghìn €
14/12/201521700 nghìn €
07/04/2016211,0 triệu €
26/12/201622700 nghìn €
03/12/201723700 nghìn €
30/06/201823600 nghìn €
27/12/201824900 nghìn €
12/06/2019241,0 triệu €
07/09/2019241,2 triệu €
27/12/2019251,5 triệu €
14/01/2020251,5 triệu €
07/04/2020251,2 triệu €
17/08/202025800 nghìn €
14/01/202126700 nghìn €
20/05/202126700 nghìn €
14/10/202126600 nghìn €
30/12/202127500 nghìn €
06/04/202227400 nghìn €
13/06/202227300 nghìn €
12/01/202328750 nghìn €
25/06/202328700 nghìn €
13/12/202329600 nghìn €
03/06/202429600 nghìn €
10/12/202430600 nghìn €
02/04/202530500 nghìn €
05/06/202530400 nghìn €
05/11/202530400 nghìn €
22/06/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh50
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com