
Georgios Liavas là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Rio Ave.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 533 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 84% | 53% | 1 | 0 | 6,35 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/242 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/33 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/39 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 2 | 4/6 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 1 | 1/4 | — | 5,49 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 4/7 | — | 6,01 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/5 | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/43 | 2 | 3/6 | — | 6,72 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 4 | 7/11 | V | 6,48 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/02/2019 | 17 | 300 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 450 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 11/02/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 06/11/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/05/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 22/05/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 17/12/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Panetolikos Agrinio | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 13/08/2018 | Panetolikos U19 | Panetolikos Agrinio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực42