
Georgian Honciu là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Chindia Targoviste.
Tiểu sử Georgian Honciu
Georgian Honciu là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Chindia Targoviste, mang quốc tịch Romania và hiện 37 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/04/1989, cao 179 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng đạt 300 nghìn € vào năm 2019. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Metaloglobus sang Chindia Targoviste vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 1-1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 1/10 | V | 6,16 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 3-3 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/23 | 1 | 1/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/06/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 15/12/2016 | 27 | 125 nghìn € |
| 06/06/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/06/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/12/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/05/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 08/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Metaloglobus | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Gloria Buzau | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Arges | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dunarea Calarasi | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ACS Sirineasa | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2018 | Chindia Targoviste | ACS Sirineasa | Hết hạn mượn 0.0035M € | 3 nghìn € |
| 16/01/2016 | Free player | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2015 | CS Mioveni | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2015 | Fortuna Poiana Campina (2010 - 2015) | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chindia Targoviste | Fortuna Poiana Campina (2010 - 2015) | Chuyển nhượng | — |