
Georgia Cassidy là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
88Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 12% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/40 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ Newcastle Jets (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 1/8 | V | 6,40 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 1 | 3/7 | — | 5,97 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/19 | 3 | 5/7 | V | 5,35 |
| 21/03/2026 | Australia W-League | vs Central Coast Mariners (nữ) | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/52 | 2 | 4/7 | — | 6,72 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh57
- Thể lực48