
Georgi Kostadinov
Tiền vệBUL
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Georgi Kostadinov là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BUL.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Sporting Braga | H 0-0 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Sporting Braga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/07/2012 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/09/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/07/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/07/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/12/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/07/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 27/01/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2019 | 29 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 28/07/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 09/01/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Levski Sofia | Retired | Tự do | — |
| 03/02/2025 | APOEL Nicosia | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Arsenal Tula | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maccabi Haifa | Arsenal Tula | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | Levski Sofia | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Beroe Stara Zagora | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Ludogorets Razgrad | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Chernomorets Pomorie | Ludogorets Razgrad | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2009 | Neftohimik Burgas | Chernomorets Pomorie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Neftochimic Burgas U18 | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực42