Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Georgi Kostadinov

Tiền vệBUL
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Georgi Kostadinov là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BUL.

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Georgi Kostadinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AZ AlkmaarB 1-4dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Sporting BragaH 0-010000000—0———
25/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Sporting BragaH 0-09000000—0——6,50
18/07/2025Cúp C2 châu Âu@ Hapoel Beer ShevaH 0-010500000—0———
11/07/2025Cúp C2 châu Âuvs Hapoel Beer ShevaH 0-08900000—0—V6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201221200 nghìn €
08/07/201221250 nghìn €
16/09/201222300 nghìn €
01/07/201322350 nghìn €
26/07/201524400 nghìn €
16/12/201525400 nghìn €
31/07/201625450 nghìn €
27/01/201726500 nghìn €
19/12/201828800 nghìn €
13/06/2019281,5 triệu €
22/12/2019291,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
28/07/2020291,5 triệu €
28/12/2020301,5 triệu €
01/06/2021301,5 triệu €
28/12/2021311,2 triệu €
01/06/202231900 nghìn €
09/01/202332700 nghìn €
30/05/202332600 nghìn €
27/12/202333600 nghìn €
16/05/202433500 nghìn €
23/09/202434400 nghìn €
08/12/202434350 nghìn €
01/06/202534250 nghìn €
07/12/202535200 nghìn €
21/05/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Levski SofiaRetiredTự do—
03/02/2025APOEL NicosiaLevski SofiaChuyển nhượng—
25/07/2022Arsenal TulaAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
30/06/2018Maccabi HaifaArsenal TulaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2017Levski SofiaMaccabi HaifaChuyển nhượng—
30/06/2015Beroe Stara ZagoraLevski SofiaChuyển nhượng—
31/07/2013Ludogorets RazgradBeroe Stara ZagoraChuyển nhượng—
29/02/2012Chernomorets PomorieLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2009Neftohimik BurgasChernomorets PomorieChuyển nhượng—
30/06/2008Neftochimic Burgas U18Neftohimik BurgasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com