
George Lloyd là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.
Tiểu sử George Lloyd
George Lloyd là tiền đạo người Anh, 26 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shrewsbury Town. Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, George Lloyd có 14 trận ra sân với 841 phút thi đấu và ghi 3 bàn, trong đó tại Hạng Tư Anh là 10 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 250 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 807 | 4 | 1 | 1 | 19 | 9 | 64% | 41% | 4 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 54% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/119 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/113 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 | 12/17 | 0 | 2/7 | V | 8,59 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 3/13 | V | 6,71 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/17 | 0 | 3/15 | — | 6,18 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/8 | 1 | 5/13 | V | 7,59 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Colchester United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 8/14 | V | 6,40 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Tranmere Rovers | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crewe Alexandra | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 8/14 | — | 7,94 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Northampton Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/9 | — | 6,84 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Fleetwood Town | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 3 | 5/9 | — | 6,35 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 3/3 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh38
- Thể lực47