George Finney là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Everton U21.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
826Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 376 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 64% | 52% | 2 | 0 | 6,26 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 47% | 1 | 0 | — |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 46% | 0 | 0 | 5,44 |
| Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/139 (64%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/22 (13%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/46 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/96 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | English U21 Premier League | vs Middlesbrough U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 2 | 5/7 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Solihull Moors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 4/8 | — | — |
| 24/09/2026 | ENL Cup | @ Boreham Wood | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 3/9 | V | — |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Reading U21 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/35 | 2 | 3/3 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | English U21 Premier League | @ Brentford U21 | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/10 | V | 6,15 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Hartlepool United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/45 | 1 | 9/17 | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | vs Milan Futuro | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | English U21 Premier League | vs Southampton U21 | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 1 | 4/11 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | vs Liverpool U21 | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 17/33 | 4 | 9/15 | V | 5,92 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Stockport County | B 3-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/32 | 3 | 6/13 | — | 5,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/05/2026 | 19 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Ayr United | Everton U21 | Cho mượn | — |
| 30/05/2026 | Ayr United | Everton U23 | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | Everton U21 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | Everton U23 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Everton U18 | Everton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Everton FC Youth | Everton U18 | Chuyển nhượng | — |