
George Bello là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo LASK Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
788Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 625 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,71 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/233 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/68 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 4/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ TSV Hartberg | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 3/8 | — | 6,79 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 18/24 | 2 | 7/11 | — | 6,82 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 4 | 7/14 | — | 6,71 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/26 | 2 | 3/6 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/34 | 1 | 3/4 | — | 8,00 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/46 | 1 | 6/18 | — | 6,93 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Celtic FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 4 | 5/10 | — | 6,15 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 4/10 | — | 6,15 |
| 10/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Austria Vienna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/30 | 2 | 7/11 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 16 | 50 nghìn € |
| 01/05/2018 | 16 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 16 | 400 nghìn € |
| 26/05/2019 | 17 | 400 nghìn € |
| 02/10/2019 | 17 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 350 nghìn € |
| 25/08/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/11/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 18 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 19 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2022 | 20 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 20/05/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2023 | Arminia Bielefeld | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Atlanta United | Arminia Bielefeld | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/11/2019 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Atlanta United FC II | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 29/03/2018 | Atlanta United | Atlanta United FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Atlanta United Academy | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật56
- Tư duy54
- Sức mạnh55
- Thể lực42