Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Geoffrey Kondogbia

MarseilleTiền vệCAF
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Geoffrey Kondogbia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Marseille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—432040000094%41%006,79
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21750001091%60%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/182 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/46 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Geoffrey Kondogbia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 4-3dự bị00000—0———
22/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazB 0-1650010037/4116/9—6,51
18/10/2026Ligue 1@ Angers SCOT 5-2600000049/5200/2—6,42
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-110000005/500/1—6,05
12/10/2026Ligue 1@ TroyesT 2-03000003/300/2—6,76
31/08/2026Ligue 1@ AS MonacoB 0-2580000047/4922/7—6,28
22/08/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 4-0830000073/7845/6—7,72
14/08/2026Giao hữu CLBvs Atletico MadridB 1-2820000073/7624/5V6,53
22/03/2026Ligue 1vs LOSC LilleB 1-2650000128/3400/3—6,13
14/03/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 1-0630000044/5128/10—6,88
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com