
Geoffrey Kondogbia là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CAF, hiện khoác áo Marseille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 204 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94% | 41% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/182 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 5-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/52 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,05 |
| 12/10/2026 | Ligue 1 | @ Troyes | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/49 | 2 | 2/7 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | T 4-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/78 | 4 | 5/6 | — | 7,72 |
| 14/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/76 | 2 | 4/5 | V | 6,53 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/34 | 0 | 0/3 | — | 6,13 |
| 14/03/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 8/10 | — | 6,88 |
| 08/03/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/47 | 3 | 5/7 | — | 6,54 |
| 02/03/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 3 | 3/9 | V | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 02/09/2011 | 18 | 750 nghìn € |
| 23/12/2011 | 18 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2012 | 19 | 3,0 triệu € |
| 06/08/2012 | 19 | 4,0 triệu € |
| 10/01/2013 | 19 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/08/2013 | 20 | 15,0 triệu € |
| 12/09/2013 | 20 | 18,0 triệu € |
| 13/01/2014 | 20 | 16,0 triệu € |
| 06/08/2014 | 21 | 15,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 21 | 14,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 22 | 16,0 triệu € |
| 22/09/2015 | 22 | 24,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 24,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 24,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 23 | 20,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 19,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 18,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 24 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 25 | 30,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 22,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 17,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 29 | 20,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 30 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 30 | 14,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 31 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 31 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 33 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 33 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 33 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Atletico Madrid | Marseille | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 02/11/2020 | Valencia CF | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 16M € | 16,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Inter Milan | Valencia CF | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Valencia CF | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 20/08/2017 | Inter Milan | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Monaco | Inter Milan | Hết hạn mượn 36M € | 36,0 triệu € |
| 29/08/2013 | Sevilla FC | AS Monaco | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 23/07/2012 | RC Lens | Sevilla FC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2011 | Lens B | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lens U17 | Lens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | RC Lens Youth | Lens U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | US Sénart-Moissy Jugend | RC Lens Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh62
- Thể lực58