
Geoffrey Ghesquière
Tiền vệBEL
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Geoffrey Ghesquière là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BEL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2010 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ES Wasquehal | AFC Dubai | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Entente Acren-Lessines | ES Wasquehal | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2025 | Olympic Charleroi | Entente Acren-Lessines | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Royal Knokke | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Olympic Charleroi | Royal Knokke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | UR La Louvi re Centre | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Olympique Grande-Synthe | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FA Neuville | Olympique Grande-Synthe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Feignies | FA Neuville | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KV Kortrijk | SC Feignies | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Kortrijk U21 | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | KSV Roeselare | Kortrijk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | KMSK Deinze | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Cercle Brugge | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Auxerre U19 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |