
Gentrit Citaku là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Smedby AIS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/04/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/11/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Free Player | Football Primetime FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | IFK Berga | Free Player | Trở lại | — |
| 01/01/2023 | Adas United IF | IFK Berga | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | IK Sleipner | Adas United IF | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Assyriska IF i Norrköping (- 2020) | IK Sleipner | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | Smedby AIS | Assyriska IF i Norrköping (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | Free Player | Smedby AIS | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | IFK Varnamo | IFK Norrköping U21 | Cho mượn | — |
| 11/05/2017 | IFK Norrköping U21 | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2016 | IFK Norrkoping FK | IFK Norrköping U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | IFK Varnamo | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 08/08/2016 | IFK Norrkoping FK | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2014 | IF Sylvia | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | IFK Norrkoping FK | IF Sylvia | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2014 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |