
Gentiana Fetaj là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1.FSV Mainz 05 (nữ).
Tiểu sử Gentiana Fetaj
Gentiana Fetaj là tiền vệ quốc tịch Germany, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ 1.FSV Mainz 05 (nữ). Chỉ số thể hình ghi nhận chiều cao 168 cm và cân nặng 63 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận tại giải Bundesliga (nữ) với tổng cộng 603 phút thi đấu. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa 2026-2027 là 5,72, theo số liệu thống kê hiện có trong hồ sơ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 03/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 603 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 62% | 35% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp Quốc gia Đức (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/188 (62%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 16 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/110 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 58
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 6 | 9/15 | — | 5,69 |
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 2/16 | — | 4,83 |
| 13/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Áo (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 3/7 | — | 5,37 |
| 09/10/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Áo (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/19 | 1 | 3/7 | — | 6,52 |
| 03/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/23 | 2 | 4/12 | — | 5,58 |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | 4/7 | — | 5,89 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SC Freiburg (nữ) | B 0-3 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 20/30 | 2 | 4/21 | — | 5,67 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/19 | 0 | 6/10 | — | 6,35 |
| 31/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/12 | 2 | 4/12 | — | 5,99 |
| 24/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/28 | 3 | 6/17 | — | 5,80 |