Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gemma Gili

Sevilla FC (nữ)Tiền vệESP
32Tuổi
166Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Gemma Gili là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga (nữ)2026-2027—653850028370%58%006,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/117 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gemma Gili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga (nữ)@ CD Alaves (nữ)H 1-1dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga (nữ)vs Badalona (nữ)H 3-3230122110/1502/3—6,55
27/09/2026La Liga (nữ)vs Eibar (nữ)B 0-1810021224/2822/6—6,70
20/09/2026La Liga (nữ)@ Costa Adeje Tenerife (nữ)T 3-1830120111/1702/4—6,92
12/09/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)B 0-1660000014/2425/8—5,66
06/09/2026La Liga (nữ)vs Barcelona (nữ)B 0-4600000012/1511/1—6,41
29/08/2026La Liga (nữ)@ Deportivo La Coruna (nữ)T 1-0720020011/1812/2—6,70
31/05/2026La Liga (nữ)@ RCD Espanyol (nữ)H 0-0810010323/2511/6—7,03
27/05/2026La Liga (nữ)vs Eibar (nữ)H 0-0900031028/4514/10—6,21
12/05/2026La Liga (nữ)@ Madrid CFF (nữ)B 0-2450020114/1911/3—6,39

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2019BarcelonaLevante UDHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy46
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com