
Gedeon Guzina là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FC Orenburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
898Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
449Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 872 | 2 | 0 | 1 | 21 | 8 | 55% | 46% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/21
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/205 (55%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/203 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 72 / 62
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 47
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rodina Moscow | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 10/19 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 4-0 | 82 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 8/20 | 1 | 13/26 | — | 8,76 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Krasnodar | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/26 | 1 | 11/23 | — | 6,49 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/16 | 1 | 9/22 | — | 5,83 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/16 | 0 | 6/16 | — | 7,80 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 3 | 10/20 | V | 7,01 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 9/15 | — | 6,01 |
| 18/08/2026 | Cúp Nga | @ Rodina Moscow | T 4-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 8/14 | 1 | 8/19 | — | 6,41 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/22 | 0 | 11/22 | — | 6,49 |