Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gavin Beavers

Brondby IFThủ mônUSA
21Tuổi
193Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Gavin Beavers là thủ môn 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Brondby IF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gavin Beavers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/07/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFH 1-1dự bị000—0———
21/05/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenH 1-1dự bị000—0———
17/05/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandT 3-2dự bị000—0———
10/05/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFB 0-2dự bị000—0———
02/05/2026Superliga Đan Mạchvs NordsjaellandH 1-1dự bị000—0———
26/04/2026Superliga Đan Mạch@ SonderjyskeB 0-3dự bị000—0———
23/04/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgT 1-0dự bị000—0———
18/04/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 6-0dự bị000—0———
12/04/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandB 1-2dự bị000—0———
08/04/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20211625 nghìn €
17/08/20221775 nghìn €
07/11/20221775 nghìn €
21/08/202318150 nghìn €
17/12/202318150 nghìn €
12/06/202419250 nghìn €
11/12/202419350 nghìn €
15/06/202520400 nghìn €
14/12/202520400 nghìn €
24/05/202621400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Real Salt LakeBrondby IFChuyển nhượng—
11/01/2022Real MonarchsReal Salt LakeChuyển nhượng—
02/09/2021Real Salt Lake AcademyReal MonarchsChuyển nhượng—
30/06/2020Heat FCReal Salt Lake AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 445
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com