
Gauthier Mankenda
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Gauthier Mankenda là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
11Đá chính
1.060Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 19 | 8 | 849 | 0 | 0 | 2 | 21 | 7 | 74% | 41% | 4 | 0 | 6,89 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 211 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 26/60
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/318 (74%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 17/50 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/170 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 87
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 204
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 6-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 10/13 | 0 | 2/3 | — | 7,25 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vestri | T 4-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | T 1-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,78 |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Glentoran FC | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Glentoran FC | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/01/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 27/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 04/01/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 18/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 12/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/06/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật62
- Tư duy83
- Sức mạnh36
- Thể lực36