
Gaston Suso là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Tucuman.
Tiểu sử Gaston Suso
Gaston Suso là hậu vệ người Argentina, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Atletico Tucuman và 35 tuổi. Anh cao 190 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026, anh có 17 trận ra sân với 1508 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,64, trong đó 16 trận tại VĐQG Argentina và 1 trận tại Copa Argentina. Anh chuyển đến Atletico Tucuman từ Gimnasia La Plata vào ngày 18/01/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 275 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.508Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 16 | 16 | 1.418 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 76% | 69% | 2 | 0 | 6,64 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.418 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/432 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/103 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/116 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 3 | 4/4 | — | 7,25 |
| 27/04/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 5/6 | — | 7,05 |
| 19/04/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 3/4 | — | 6,61 |
| 13/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 4 | 12/16 | — | 7,05 |
| 05/04/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/5 | — | 5,80 |
| 26/03/2026 | Copa Argentina | vs Sportivo Barracas | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 21/03/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 1 | 5/5 | — | 7,28 |
| 17/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 2 | 6/7 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/04/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/10/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/09/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2026 | Gimnasia La Plata | Atletico Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | CA Platense | Gimnasia La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Arsenal de Sarandi | CA Platense | Cho mượn | — |
| 01/09/2020 | CA Platense | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Rafaela | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Club Atlético Estudiantes | Godoy Cruz Antonio Tomba | Cho mượn | — |
| 20/02/2017 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Gimnasia y Tiro | Atletico Mitre de Santiago del Estero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Atletico Rafaela | Gimnasia y Tiro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atlético de Rafaela U19 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh80
- Thể lực71