
Gastón Ramírez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/01/2010 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/08/2010 | 19 | 700 nghìn € |
| 31/01/2011 | 20 | 4,0 triệu € |
| 20/06/2011 | 20 | 8,5 triệu € |
| 09/01/2012 | 21 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2012 | 21 | 13,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 21 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 13,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 10,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 7,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 7,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 27 | 9,5 triệu € |
| 06/06/2018 | 27 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 28 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 28 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 29 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 4,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 31 | 900 nghìn € |
| 06/10/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 31/05/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.